Houzii
← Từ điển
Từ ghép
chéngfèn

成份

Nghĩa tiếng Việtthành phần; cấu tạo; nguyên liệu
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thành phần
  2. 2 cấu tạo
  3. 3 nguyên liệu
  4. 4 yếu tố
  5. 5 chi tiết
  6. 6 địa vị xã hội
  7. 7 giống 成分

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập