Houzii
← Từ điển
Từ ghép

成汉

Phồn thể: [成漢]
Chéng Hàn
Nghĩa tiếng ViệtThành Hán thời Thập lục quốc (304-347)
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 Thành Hán thời Thập lục quốc (304-347)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập