Houzii
← Từ điển
Từ ghép

成蛹

chéngyǒng
Nghĩa tiếng Việthóa nhộng; trở thành nhộng
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hóa nhộng
  2. 2 trở thành nhộng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập