Houzii
← Từ điển
Từ ghép

戒惧

Phồn thể: [戒懼]
jièjù
Nghĩa tiếng Việtcảnh giác, sợ hãi, đề phòng
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 cảnh giác, sợ hãi, đề phòng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập