Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

戕

qiāng
Nghĩa tiếng Việtgiết; làm bị thương; đọc ở Đài Loan: [qiang2]
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giết
  2. 2 làm bị thương
  3. 3 đọc ở Đài Loan: [qiang2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập