戕害Từ ghép戕害qiānghàiNghĩa tiếng Việtlàm tổn hại2 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 làm tổn hạiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.戕giết; làm bị thương; đọc ở Đài Loan: [qiang2]Trang chữ →害[hại]gây hại cho; gây rắc rối cho; tổn hạiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →