Từ ghép
或体
Phồn thể: [或體]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của chữ Hán; hình thức thay thế của một chữ Hán
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 biến thể của chữ Hán
- 2 hình thức thay thế của một chữ Hán
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.