Houzii
← Từ điển
Từ ghép

或称

Phồn thể: [或稱]
huòchēng
Nghĩa tiếng Việtcũng gọi là; cũng được biết là; a.k.a.
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cũng gọi là
  2. 2 cũng được biết là
  3. 3 a.k.a.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập