Chữ đơn
戗
Phồn thể: [戧]Nghĩa tiếng Việttrái ngược; đẩy lại; cú va
- 1 chữ
- 8 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 trái ngược
- 2 đẩy lại
- 3 cú va
- 4 chạm
- 5 dùng tương đương với 抢 (qiāng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.