Houzii
← Từ điển
Từ ghép

戗风

Phồn thể: [戧風]
qiāngfēng
Nghĩa tiếng Việtgió ngược; gió đối lập
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gió ngược
  2. 2 gió đối lập

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập