Từ ghép
战战兢兢
Phồn thể: [戰戰兢兢]Nghĩa
- 1 run sợ
- 2 hài hùng và lo lắng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.