Houzii
← Từ điển
Từ ghép

战抖

Phồn thể: [戰抖]
zhàndǒu
Nghĩa tiếng Việtrun rẩy; rùng mình
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 run rẩy
  2. 2 rùng mình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập