Houzii
← Từ điển
Từ ghép

战酣

Phồn thể: [戰酣]
zhànhān
Nghĩa tiếng Việt(văn học) đỉnh cao của trận chiến
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) đỉnh cao của trận chiến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập