Houzii
← Từ điển
Từ ghép

截瘫

Phồn thể: [截癱]
jiétān
Nghĩa tiếng Việtliệt hai chi dưới; liệt chân
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 liệt hai chi dưới
  2. 2 liệt chân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập