Houzii
← Từ điển
Từ ghép

戳力

chuōlì
Nghĩa tiếng Việtnỗ lực; phấn đấu; một cố gắng
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nỗ lực
  2. 2 phấn đấu
  3. 3 một cố gắng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập