Từ ghép
戳破
Nghĩa tiếng Việtđâm thủng; xuyên thủng; (ví von) phá vỡ (vỏ bọc che giấu sự thật khó chịu)
- 2 chữ
- 28 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đâm thủng
- 2 xuyên thủng
- 3 (ví von) phá vỡ (vỏ bọc che giấu sự thật khó chịu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.