Houzii
← Từ điển
Từ ghép

戳穿

chuōchuān
Nghĩa tiếng Việtđâm thủng; vạch trần hoặc lộ ra (lời nói dối, v.v.)
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đâm thủng
  2. 2 vạch trần hoặc lộ ra (lời nói dối, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập