Houzii
← Từ điển
Từ ghép

戳脊梁

chuōjǐliang
Nghĩa tiếng Việtchỉ trích sau lưng; nói xấu sau lưng
  • 3 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chỉ trích sau lưng
  2. 2 nói xấu sau lưng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập