Houzii
← Từ điển
Từ ghép

戾气

Phồn thể: [戾氣]
lìqì
Nghĩa tiếng Việtkhuynh hướng xấu; dòng chảy ác tính; hành vi chống đối xã hội
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khuynh hướng xấu
  2. 2 dòng chảy ác tính
  3. 3 hành vi chống đối xã hội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập