Houzii
← Từ điển
Từ ghép

戾龙

Phồn thể: [戾龍]
lìlóng
Nghĩa tiếng Việtcon rắn ác trong truyền thuyết; con rồng ác trong thần thoại phương Tây, xem Khải Huyền 14:12
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 con rắn ác trong truyền thuyết
  2. 2 con rồng ác trong thần thoại phương Tây, xem Khải Huyền 14:12

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập