手刃Từ ghép手刃shǒurènNghĩa tiếng Việttự tay giết2 chữ7 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tự tay giếtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →刃cạnh của lưỡi daoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →