Houzii
← Từ điển
Từ ghép

手绘

Phồn thể: [手繪]
shǒuhuì
Nghĩa tiếng Việtvẽ bằng tay; phác họa bằng tay; được vẽ tay; được phác họa tay
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vẽ bằng tay; phác họa bằng tay
  2. 2 được vẽ tay; được phác họa tay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập