Từ ghép
扒搂
Phồn thể: [扒摟]Nghĩa tiếng Việtthu gom lại như bằng cào; xúc thức ăn vào miệng; ăn nhanh
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thu gom lại như bằng cào
- 2 xúc thức ăn vào miệng; ăn nhanh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.