Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打哆嗦

dǎduōsuo
Nghĩa tiếng Việtrun rẩy; rùng mình (vì lạnh); rùng mình
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 run rẩy
  2. 2 rùng mình (vì lạnh)
  3. 3 rùng mình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập