Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打拍

dǎpāi
Nghĩa tiếng Việtđánh nhịp; giữ nhịp trên trống hoặc bảng gõ
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 đánh nhịp; giữ nhịp trên trống hoặc bảng gõ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập