打瞌睡Từ ghép打瞌睡dǎkēshuìNghĩa tiếng Việtngủ gật3 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ngủ gậtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.打tá (từ mượn)Trang chữ →瞌ngủ gật; mơ màngTrang chữ →睡[thuỵ]ngủ; nằm xuốngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →