Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扛把子

kángbǎzi
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) thủ lĩnh băng nhóm
  • 3 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 (tiếng lóng) thủ lĩnh băng nhóm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập