Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
káng · gāng · gāng

扛

Nghĩakáng vác trên vai; (nghĩa bóng) gánh vác (gánh nặng, nhiệm vụ,...); gāng giơ cao bằng hai tay; (hai người trở lên) cùng nhau khiêng vật gì; gāng biến thể cũ của 扛 (gāng)
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtkáng giăng
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • kángÂm Hán Việt: giăngvác trên vai; (nghĩa bóng) gánh vác (gánh nặng, nhiệm vụ,...)
  • gānggiơ cao bằng hai tay; (hai người trở lên) cùng nhau khiêng vật gì
  • gāngbiến thể cũ của 扛 (gāng)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 工

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.