Từ ghép
扦脚
Phồn thể: [扦腳]Nghĩa
- 1 (phương ngữ) làm móng chân
- 2 cắt tỉa móng chân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.