Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扦脚

Phồn thể: [扦腳]
qiānjiǎo
Nghĩa tiếng Việt(phương ngữ) làm móng chân; cắt tỉa móng chân
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa