Từ ghép
扫帚星
Phồn thể: [掃帚星]Nghĩa
- 1 sao chổi
- 2 người mang lại xui xẻo; sao quả tạ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.