Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扫帚星

Phồn thể: [掃帚星]
sàozhouxīng
Nghĩa tiếng Việtsao chổi; người mang lại xui xẻo; sao quả tạ
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sao chổi
  2. 2 người mang lại xui xẻo; sao quả tạ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập