Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扫把星

Phồn thể: [掃把星]
sàobǎxīng
Nghĩa tiếng Việtsao chổi; người mang vận xui; xúi quẩy
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sao chổi
  2. 2 người mang vận xui; xúi quẩy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập