Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扫描仪

Phồn thể: [掃描儀]
sǎomiáoyí
Nghĩa tiếng Việtmáy quét (thiết bị)
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 máy quét (thiết bị)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập