Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扭摆

Phồn thể: [扭擺]
niǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǎiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtvặn vẹo và lắc lư (cơ thể)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 vặn vẹo và lắc lư (cơ thể)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập