Từ ghép
扯犊子
Phồn thể: [扯犢子]Nghĩa
- 1 (phương ngữ) nói nhảm
- 2 tán gẫu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.