Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扯犊子

Phồn thể: [扯犢子]
chědúzi
Nghĩa tiếng Việt(phương ngữ) nói nhảm; tán gẫu
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (phương ngữ) nói nhảm
  2. 2 tán gẫu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập