Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扶揄

fúyú
Nghĩa tiếng Việtđưa lên cao; tán dương
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đưa lên cao
  2. 2 tán dương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập