扶植Từ ghép扶植fúzhíNghĩa tiếng Việtnuôi dưỡng; hỗ trợ2 chữ19 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nuôi dưỡng2 hỗ trợPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.扶[phù]đỡ bằng tay; giúp ai đó đứng lên; tự đỡ bằng cách bám vào thứ gì đóTrang chữ →植trồngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →