Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扼死

èsǐ
Nghĩa tiếng Việtbóp nghẹt; bóp cổ; đàn áp (ý kiến)
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bóp nghẹt
  2. 2 bóp cổ
  3. 3 đàn áp (ý kiến)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập