Houzii
← Từ điển
Từ ghép

技术性

Phồn thể: [技術性]
jìshùxìng
Nghĩa tiếng Việtkỹ thuật; công nghệ
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kỹ thuật
  2. 2 công nghệ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập