Houzii
← Từ điển
Từ ghép

技术援助

Phồn thể: [技術援助]
jìshùyuánzhù
Nghĩa tiếng Việthỗ trợ kỹ thuật
  • 4 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 hỗ trợ kỹ thuật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập