Houzii
← Từ điển
Từ ghép

技术故障

Phồn thể: [技術故障]
jìshùgùzhàng
Nghĩa tiếng Việtsự cố kỹ thuật; trục trặc
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sự cố kỹ thuật
  2. 2 trục trặc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập