Houzii
← Từ điển
Từ ghép
jìshùfāng'àn

技术方案

Phồn thể: [技術方案]
Nghĩa tiếng Việtchương trình công nghệ; giải pháp kỹ thuật
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa