Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抄件

chāojiàn
Nghĩa tiếng Việtbản sao (bản chép)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 bản sao (bản chép)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập