抄件Từ ghép抄件chāojiànNghĩa tiếng Việtbản sao (bản chép)2 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bản sao (bản chép)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.抄[sao]sao chép; đạo văn; khám xétTrang chữ →件[kiện]món; thành phần; lượng từ cho sự kiện, đồ vật, quần áo, v.v.Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →