Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抄送

chāosòng
Nghĩa tiếng Việtsao chép (và gửi cho ai đó); Cc (cho email); Carbon Copy (cho email)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sao chép (và gửi cho ai đó)
  2. 2 Cc (cho email)
  3. 3 Carbon Copy (cho email)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập