Houzii
← Từ điển
Từ ghép

把妹

bǎmèi
Nghĩa tiếng Việttán tỉnh một cô gái; cưa đổ một cô gái
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tán tỉnh một cô gái
  2. 2 cưa đổ một cô gái

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập