Houzii
← Từ điển
Từ ghép

把稳

Phồn thể: [把穩]
bǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wěnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđáng tin cậy; dựa được
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đáng tin cậy
  2. 2 dựa được

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập