Houzii
← Từ điển
Từ ghép

把风

Phồn thể: [把風]
bǎfēng
Nghĩa tiếng Việtcanh chừng (trong hoạt động bí mật); canh gác
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 canh chừng (trong hoạt động bí mật)
  2. 2 canh gác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập