抑或Từ ghép抑或yìhuòNghĩa tiếng Việthoặc; chẳng lẽ...?2 chữ15 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hoặc2 chẳng lẽ...?Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.抑kiềm chế; hạn chế; đè nénTrang chữ →或[hoặc]có thể; có lẽ; có khả năngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →