Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抑素

yìsù
Nghĩa tiếng Việtchalone (protein ức chế sự tăng sinh của tế bào)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 chalone (protein ức chế sự tăng sinh của tế bào)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập