Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抓奸

Phồn thể: [抓姦]
zhuājiān
Nghĩa tiếng Việtbắt quả tang một cặp đôi đang quan hệ (ngoại tình, quan hệ tình dục bất chính)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 bắt quả tang một cặp đôi đang quan hệ (ngoại tình, quan hệ tình dục bất chính)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập