Từ ghép
抖动
Phồn thể: [抖動]Nghĩa
- 1 run lẩy bẩy
- 2 rung động
- 3 lắc (cái gì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.