Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抖动

Phồn thể: [抖動]
dǒudòng
Nghĩa tiếng Việtrun lẩy bẩy; rung động; lắc (cái gì)
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 run lẩy bẩy
  2. 2 rung động
  3. 3 lắc (cái gì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập